phân thân

  1. s'incarner dans des formes corporelles différentes (en parlant des esprits)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân thân"

phân thân
Theo truyền thuyết, vị thần đó có thể phân thân thành mười người cùng một lúc.